Danh hiệu đội bóng
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
VĐQG Việt Nam | 6 | 2022 2019 2018 2016 2013 2010 |
VIE Cup | 3 | 2022 2020 2019 |
VIE Super Cup | 4 | 2023 2021 2020 2019 |
| |||
Thành phố: | Hanoi | Sân tập huấn: | Hang Day Stadium |
Sức chứa: | 22500 | Thời gian thành lập: | 1956 |
Huấn luyện viên: | D. N. Chu | Thuộc giải đấu | VĐQG Việt Nam |
Tổng số cầu thủ | Cầu thủ ngoại | Cầu thủ nội | Tuyển quốc gia |
---|---|---|---|
22 | 5 | 17 | 1 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
VĐQG Việt Nam | 6 | 2022 2019 2018 2016 2013 2010 |
VIE Cup | 3 | 2022 2020 2019 |
VIE Super Cup | 4 | 2023 2021 2020 2019 |
Liên đoàn | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|
![]() | AFC Champions |
![]() | VĐQG Việt Nam |
![]() | AFC Champions League 2 |
![]() | VIE Super Cup |
![]() | VIE Cup |
Vị trí | Đội bóng | Trận | T | H | B | Ghi | Mất | HS | %T | %H | %B | Ghi TB | Mất TB | Điểm |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Ha Noi FC | 16 | 7 | 6 | 3 | 24 | 14 | 10 | 43.8% | 37.5% | 18.8% | 1.50 | 0.88 | 27 |
Tạm thời chưa có số liệu |